베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "vũ khí hạt nhân" (1)
vũ khí hạt nhân
영어
명사nuclear weapon
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
Preventing nuclear weapons proliferation is a top priority.
관련 단어 "vũ khí hạt nhân" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "vũ khí hạt nhân" (1)
Ngăn chặn phổ biến vũ khí hạt nhân là ưu tiên hàng đầu.
Preventing nuclear weapons proliferation is a top priority.
